Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
become
Become là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là became và quá khứ phân từ là become.
- Nguyên mẫu
- become
- Quá khứ đơn
- became
- Quá khứ phân từ
- become
- Nghĩa tiếng Việt
- trở thành
- Định nghĩa tiếng Anh
- Begin to be.
- Ví dụ
- “It is becoming clear that we are in a totally new situation.”
- Cấp độ CEFR
- A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ phân từ giống dạng nguyên mẫu, như come, came, come.