Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

beat

Beat là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là beat và quá khứ phân từ là beaten.

Nguyên mẫu
beat
Quá khứ đơn
beat
Quá khứ phân từ
beaten
Nghĩa tiếng Việt
đánh, đánh bại
Định nghĩa tiếng Anh
Strike (a person or an animal) repeatedly and violently so as to hurt or injure them, typically with an implement such as a club or whip.
Ví dụ
“If we were caught we were beaten.”
Cấp độ CEFR
B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.