Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
beget
Beget là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là begot và quá khứ phân từ là begotten.
- Nguyên mẫu
- beget
- Quá khứ đơn
- begot
- Quá khứ phân từ
- begotten
- Nghĩa tiếng Việt
- sinh ra, gây ra
- Định nghĩa tiếng Anh
- (Typically of a man, sometimes of a man and a woman) bring (a child) into existence by the process of reproduction.
- Ví dụ
- “They hoped that the King might beget an heir by his new queen.”
- Cấp độ CEFR
- C2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.