Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

run

Run là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là ran và quá khứ phân từ là run.

Nguyên mẫu
run
Quá khứ đơn
ran
Quá khứ phân từ
run
Nghĩa tiếng Việt
chạy
Định nghĩa tiếng Anh
Move at a speed faster than a walk, never having both or all the feet on the ground at the same time.
Ví dụ
“The dog ran across the road.”
Cấp độ CEFR
A1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ phân từ giống dạng nguyên mẫu, như come, came, come.