Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
saw
Saw là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là sawed và quá khứ phân từ là sawn.
- Nguyên mẫu
- saw
- Quá khứ đơn
- sawed
- Quá khứ phân từ
- sawn
- Nghĩa tiếng Việt
- cưa
- Định nghĩa tiếng Anh
- Cut (something) using a saw.
- Ví dụ
- “The top of each post is sawed off at railing height.”
- Cấp độ CEFR
- C2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.