A1 · CEFR
Động từ bất quy tắc cấp độ A1
Đây là 39 động từ bất quy tắc ở cấp độ CEFR A1 (sơ cấp) trong ứng dụng Irregular Verbs. Hãy học ba dạng của chúng: nguyên mẫu, quá khứ đơn và quá khứ phân từ. Chọn một động từ để xem nghĩa và câu ví dụ.
| Nguyên mẫu | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| be | was hoặc were | been | thì, là, ở |
| begin | began | begun | bắt đầu |
| buy | bought | bought | mua |
| choose | chose | chosen | chọn |
| come | came | come | đến |
| do | did | done | làm |
| draw | drew | drawn | vẽ, kéo |
| drink | drank | drunk | uống |
| drive | drove | driven | lái xe |
| eat | ate | eaten | ăn |
| feel | felt | felt | cảm thấy |
| find | found | found | tìm thấy |
| fly | flew | flown | bay |
| get | got | got hoặc gotten | có được, nhận |
| give | gave | given | cho |
| go | went | gone | đi |
| have | had | had | có |
| hear | heard | heard | nghe |
| know | knew | known | biết |
| learn | learnt | learnt | học |
| leave | left | left | rời đi, để lại |
| make | made | made | làm, chế tạo |
| meet | met | met | gặp |
| pay | paid | paid | trả tiền |
| put | put | put | đặt |
| read | read | read | đọc |
| run | ran | run | chạy |
| say | said | said | nói |
| see | saw | seen | nhìn thấy |
| send | sent | sent | gửi |
| sing | sang | sung | hát |
| sit | sat | sat | ngồi |
| sleep | slept | slept | ngủ |
| speak | spoke | spoken | nói |
| take | took | taken | lấy, cầm |
| teach | taught | taught | dạy |
| tell | told | told | kể, bảo |
| think | thought | thought | nghĩ |
| write | wrote | written | viết |