Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
rive
Rive là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là rived và quá khứ phân từ là riven.
- Nguyên mẫu
- rive
- Quá khứ đơn
- rived
- Quá khứ phân từ
- riven
- Nghĩa tiếng Việt
- chẻ, xé
- Định nghĩa tiếng Anh
- Split or tear apart violently.
- Ví dụ
- “The party was riven by disagreements over Europe.”
- Cấp độ CEFR
- C2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.