Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
drive
Drive là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là drove và quá khứ phân từ là driven.
- Nguyên mẫu
- drive
- Quá khứ đơn
- drove
- Quá khứ phân từ
- driven
- Nghĩa tiếng Việt
- lái xe
- Định nghĩa tiếng Anh
- Operate and control the direction and speed of a motor vehicle.
- Ví dụ
- “He got into his car and drove off.”
- Cấp độ CEFR
- A1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.