Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
fly
Fly là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là flew và quá khứ phân từ là flown.
- Nguyên mẫu
- fly
- Quá khứ đơn
- flew
- Quá khứ phân từ
- flown
- Nghĩa tiếng Việt
- bay
- Định nghĩa tiếng Anh
- Move through the air.
- Ví dụ
- “Close the door or the moths will fly in.”
- Cấp độ CEFR
- A1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.