Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
begin
Begin là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là began và quá khứ phân từ là begun.
- Nguyên mẫu
- begin
- Quá khứ đơn
- began
- Quá khứ phân từ
- begun
- Nghĩa tiếng Việt
- bắt đầu
- Định nghĩa tiếng Anh
- Start; perform or undergo the first part of (an action or activity).
- Ví dụ
- “It was beginning to snow.”
- Cấp độ CEFR
- A1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.