Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
eat
Eat là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là ate và quá khứ phân từ là eaten.
- Nguyên mẫu
- eat
- Quá khứ đơn
- ate
- Quá khứ phân từ
- eaten
- Nghĩa tiếng Việt
- ăn
- Định nghĩa tiếng Anh
- Put (food) into the mouth and chew and swallow it.
- Ví dụ
- “He was eating a hot dog.”
- Cấp độ CEFR
- A1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.