Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
draw
Draw là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là drew và quá khứ phân từ là drawn.
- Nguyên mẫu
- draw
- Quá khứ đơn
- drew
- Quá khứ phân từ
- drawn
- Nghĩa tiếng Việt
- vẽ, kéo
- Định nghĩa tiếng Anh
- Produce (a picture or diagram) by making lines and marks, especially with a pen or pencil, on paper.
- Ví dụ
- “He drew a map.”
- Cấp độ CEFR
- A1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.