Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

give

Give là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là gave và quá khứ phân từ là given.

Nguyên mẫu
give
Quá khứ đơn
gave
Quá khứ phân từ
given
Nghĩa tiếng Việt
cho
Định nghĩa tiếng Anh
Freely transfer the possession of (something) to (someone); hand over to.
Ví dụ
“The check given to the jeweler proved worthless.”
Cấp độ CEFR
A1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.