Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
dream
Dream là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là dreamt và quá khứ phân từ là dreamt.
- Nguyên mẫu
- dream
- Quá khứ đơn
- dreamt
- Quá khứ phân từ
- dreamt
- Nghĩa tiếng Việt
- mơ
- Định nghĩa tiếng Anh
- A series of thoughts, images, and sensations occurring in a person's mind during sleep.
- Ví dụ
- “I had a recurrent dream about falling from great heights.”
- Cấp độ CEFR
- A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.