Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

fall

Fall là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là fell và quá khứ phân từ là fallen.

Nguyên mẫu
fall
Quá khứ đơn
fell
Quá khứ phân từ
fallen
Nghĩa tiếng Việt
ngã, rơi
Định nghĩa tiếng Anh
(Of a person) lose one's balance and collapse.
Ví dụ
“He stumbled, tripped, and fell.”
Cấp độ CEFR
A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.