Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
behold
Behold là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là beheld và quá khứ phân từ là beheld.
- Nguyên mẫu
- behold
- Quá khứ đơn
- beheld
- Quá khứ phân từ
- beheld
- Nghĩa tiếng Việt
- nhìn ngắm
- Định nghĩa tiếng Anh
- See or observe (a thing or person, especially a remarkable or impressive one).
- Ví dụ
- “The botanical gardens were a wonder to behold.”
- Cấp độ CEFR
- C1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.