Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

fling

Fling là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là flung và quá khứ phân từ là flung.

Nguyên mẫu
fling
Quá khứ đơn
flung
Quá khứ phân từ
flung
Nghĩa tiếng Việt
ném mạnh
Định nghĩa tiếng Anh
Throw or hurl forcefully.
Ví dụ
“He picked up the debris and flung it away.”
Cấp độ CEFR
C1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.