Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
forbid
Forbid là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là forbade và quá khứ phân từ là forbidden.
- Nguyên mẫu
- forbid
- Quá khứ đơn
- forbade
- Quá khứ phân từ
- forbidden
- Nghĩa tiếng Việt
- cấm
- Định nghĩa tiếng Anh
- Refuse to allow (something).
- Ví dụ
- “Environmental laws forbid alteration of the coast.”
- Cấp độ CEFR
- B2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.