Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
know
Know là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là knew và quá khứ phân từ là known.
- Nguyên mẫu
- know
- Quá khứ đơn
- knew
- Quá khứ phân từ
- known
- Nghĩa tiếng Việt
- biết
- Định nghĩa tiếng Anh
- Be aware of through observation, inquiry, or information.
- Ví dụ
- “Most people know that CFCs can damage the ozone layer.”
- Cấp độ CEFR
- A1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.