Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

lay

Lay là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là laid và quá khứ phân từ là laid.

Nguyên mẫu
lay
Quá khứ đơn
laid
Quá khứ phân từ
laid
Nghĩa tiếng Việt
đặt, để
Định nghĩa tiếng Anh
Put down, especially gently or carefully.
Ví dụ
“She laid the baby in his crib.”
Cấp độ CEFR
B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.