Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

leave

Leave là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là left và quá khứ phân từ là left.

Nguyên mẫu
leave
Quá khứ đơn
left
Quá khứ phân từ
left
Nghĩa tiếng Việt
rời đi, để lại
Định nghĩa tiếng Anh
Go away from.
Ví dụ
“She left New York on June 6.”
Cấp độ CEFR
A1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.