Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

meet

Meet là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là met và quá khứ phân từ là met.

Nguyên mẫu
meet
Quá khứ đơn
met
Quá khứ phân từ
met
Nghĩa tiếng Việt
gặp
Định nghĩa tiếng Anh
Come into the presence or company of (someone) by chance or arrangement.
Ví dụ
“A week later I met him in the street.”
Cấp độ CEFR
A1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.