Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

hear

Hear là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là heard và quá khứ phân từ là heard.

Nguyên mẫu
hear
Quá khứ đơn
heard
Quá khứ phân từ
heard
Nghĩa tiếng Việt
nghe
Định nghĩa tiếng Anh
Perceive with the ear the sound made by (someone or something).
Ví dụ
“Behind her she could hear men's voices.”
Cấp độ CEFR
A1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.