Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

learn

Learn là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là learnt và quá khứ phân từ là learnt.

Nguyên mẫu
learn
Quá khứ đơn
learnt
Quá khứ phân từ
learnt
Nghĩa tiếng Việt
học
Định nghĩa tiếng Anh
Gain or acquire knowledge of or skill in (something) by study, experience, or being taught.
Ví dụ
“They'd started learning French.”
Cấp độ CEFR
A1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.