Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
have
Have là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là had và quá khứ phân từ là had.
- Nguyên mẫu
- have
- Quá khứ đơn
- had
- Quá khứ phân từ
- had
- Nghĩa tiếng Việt
- có
- Định nghĩa tiếng Anh
- Possess, own, or hold.
- Ví dụ
- “He had a new car and a boat.”
- Cấp độ CEFR
- A1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.