Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
pay
Pay là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là paid và quá khứ phân từ là paid.
- Nguyên mẫu
- pay
- Quá khứ đơn
- paid
- Quá khứ phân từ
- paid
- Nghĩa tiếng Việt
- trả tiền
- Định nghĩa tiếng Anh
- Give (someone) money that is due for work done, goods received, or a debt incurred.
- Ví dụ
- “He paid the locals to pick his coffee beans.”
- Cấp độ CEFR
- A1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.