Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
find
Find là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là found và quá khứ phân từ là found.
- Nguyên mẫu
- find
- Quá khứ đơn
- found
- Quá khứ phân từ
- found
- Nghĩa tiếng Việt
- tìm thấy
- Định nghĩa tiếng Anh
- Discover or perceive by chance or unexpectedly.
- Ví dụ
- “Lindsey looked up to find Neil watching her.”
- Cấp độ CEFR
- A1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.