Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
see
See là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là saw và quá khứ phân từ là seen.
- Nguyên mẫu
- see
- Quá khứ đơn
- saw
- Quá khứ phân từ
- seen
- Nghĩa tiếng Việt
- nhìn thấy
- Định nghĩa tiếng Anh
- Perceive with the eyes; discern visually.
- Ví dụ
- “In the distance she could see the blue sea.”
- Cấp độ CEFR
- A1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.