Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

say

Say là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là said và quá khứ phân từ là said.

Nguyên mẫu
say
Quá khứ đơn
said
Quá khứ phân từ
said
Nghĩa tiếng Việt
nói
Định nghĩa tiếng Anh
Utter words so as to convey information, an opinion, a feeling or intention, or an instruction.
Ví dụ
“"Thank you", he said.”
Cấp độ CEFR
A1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.