Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
speak
Speak là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là spoke và quá khứ phân từ là spoken.
- Nguyên mẫu
- speak
- Quá khứ đơn
- spoke
- Quá khứ phân từ
- spoken
- Nghĩa tiếng Việt
- nói
- Định nghĩa tiếng Anh
- Say something in order to convey information, an opinion, or a feeling.
- Ví dụ
- “In his agitation he was unable to speak.”
- Cấp độ CEFR
- A1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.