Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

sow

Sow là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là sowed và quá khứ phân từ là sown.

Nguyên mẫu
sow
Quá khứ đơn
sowed
Quá khứ phân từ
sown
Nghĩa tiếng Việt
gieo (hạt)
Định nghĩa tiếng Anh
plant (seed) by scattering it on or in the earth.
Ví dụ
“Sow a thin layer of seeds on top.”
Cấp độ CEFR
C1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.