Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
take
Take là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là took và quá khứ phân từ là taken.
- Nguyên mẫu
- take
- Quá khứ đơn
- took
- Quá khứ phân từ
- taken
- Nghĩa tiếng Việt
- lấy, cầm
- Định nghĩa tiếng Anh
- Lay hold of (something) with one's hands; reach for and hold.
- Ví dụ
- “He leaned forward to take her hand.”
- Cấp độ CEFR
- A1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.