Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
swing
Swing là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là swung và quá khứ phân từ là swung.
- Nguyên mẫu
- swing
- Quá khứ đơn
- swung
- Quá khứ phân từ
- swung
- Nghĩa tiếng Việt
- đung đưa
- Định nghĩa tiếng Anh
- Move or cause to move back and forth or from side to side while suspended or on an axis.
- Ví dụ
- “Her long black skirt swung about her legs.”
- Cấp độ CEFR
- C1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.