Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
wear
Wear là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là wore và quá khứ phân từ là worn.
- Nguyên mẫu
- wear
- Quá khứ đơn
- wore
- Quá khứ phân từ
- worn
- Nghĩa tiếng Việt
- mặc, đeo
- Định nghĩa tiếng Anh
- Have on one's body or a part of one's body as clothing, decoration, protection, or for some other purpose.
- Ví dụ
- “He was wearing a dark suit.”
- Cấp độ CEFR
- A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.