Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
throw
Throw là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là threw và quá khứ phân từ là thrown.
- Nguyên mẫu
- throw
- Quá khứ đơn
- threw
- Quá khứ phân từ
- thrown
- Nghĩa tiếng Việt
- ném
- Định nghĩa tiếng Anh
- Propel (something) with force through the air by a movement of the arm and hand.
- Ví dụ
- “I threw a brick through the window.”
- Cấp độ CEFR
- A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.