Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

steal

Steal là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là stole và quá khứ phân từ là stolen.

Nguyên mẫu
steal
Quá khứ đơn
stole
Quá khứ phân từ
stolen
Nghĩa tiếng Việt
ăn cắp
Định nghĩa tiếng Anh
Take (another person's property) without permission or legal right and without intending to return it.
Ví dụ
“Thieves stole her bicycle.”
Cấp độ CEFR
A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.