Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

show

Show là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là showed và quá khứ phân từ là shown.

Nguyên mẫu
show
Quá khứ đơn
showed
Quá khứ phân từ
shown
Nghĩa tiếng Việt
cho xem
Định nghĩa tiếng Anh
Allow or cause (something) to be visible.
Ví dụ
“A white blouse will show the blood.”
Cấp độ CEFR
A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.