Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

ride

Ride là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là rode và quá khứ phân từ là ridden.

Nguyên mẫu
ride
Quá khứ đơn
rode
Quá khứ phân từ
ridden
Nghĩa tiếng Việt
cưỡi, đi (xe)
Định nghĩa tiếng Anh
Sit on and control the movement of (an animal, especially a horse), typically as a recreation or sport.
Ví dụ
“I haven't ridden much since the accident.”
Cấp độ CEFR
A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.