Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

swim

Swim là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là swam và quá khứ phân từ là swum.

Nguyên mẫu
swim
Quá khứ đơn
swam
Quá khứ phân từ
swum
Nghĩa tiếng Việt
bơi
Định nghĩa tiếng Anh
Propel the body through water by using the limbs, or (in the case of a fish or other aquatic animal) by using fins, tail, or other bodily movement.
Ví dụ
“They swam ashore.”
Cấp độ CEFR
A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.