Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
break
Break là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là broke và quá khứ phân từ là broken.
- Nguyên mẫu
- break
- Quá khứ đơn
- broke
- Quá khứ phân từ
- broken
- Nghĩa tiếng Việt
- làm vỡ
- Định nghĩa tiếng Anh
- Separate or cause to separate into pieces as a result of a blow, shock, or strain.
- Ví dụ
- “The branch broke with a loud snap.”
- Cấp độ CEFR
- A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.