Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
flee
Flee là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là fled và quá khứ phân từ là fled.
- Nguyên mẫu
- flee
- Quá khứ đơn
- fled
- Quá khứ phân từ
- fled
- Nghĩa tiếng Việt
- chạy trốn
- Định nghĩa tiếng Anh
- Run away from a place or situation of danger.
- Ví dụ
- “A man was shot twice as he fled from five masked youths.”
- Cấp độ CEFR
- C1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.