C1 · CEFR
Động từ bất quy tắc cấp độ C1
Đây là 30 động từ bất quy tắc ở cấp độ CEFR C1 (cao cấp) trong ứng dụng Irregular Verbs. Hãy học ba dạng của chúng: nguyên mẫu, quá khứ đơn và quá khứ phân từ. Chọn một động từ để xem nghĩa và câu ví dụ.
| Nguyên mẫu | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| alight | alit | alit | xuống (xe), đáp xuống |
| arise | arose | arisen | nảy sinh, phát sinh |
| awake | awoke | awoken | thức dậy |
| bear | bore | born hoặc borne | chịu đựng, mang |
| behold | beheld | beheld | nhìn ngắm |
| clothe | clad | clad | mặc quần áo cho |
| dwell | dwelt | dwelt | cư trú |
| flee | fled | fled | chạy trốn |
| fling | flung | flung | ném mạnh |
| grind | ground | ground | xay, nghiền |
| seek | sought | sought | tìm kiếm |
| shed | shed | shed | rụng, đổ (máu, nước mắt) |
| slide | slid | slid | trượt |
| smite | smote | smitten | đánh mạnh |
| sow | sowed | sown | gieo (hạt) |
| speed | sped | sped | tăng tốc, chạy nhanh |
| spin | spun | spun | quay |
| stink | stank | stunk | bốc mùi |
| strew | strewed | strewn | rải |
| stride | strode | stridden | sải bước |
| strip | stripped | stripped | lột, cởi |
| sweep | swept | swept | quét |
| swing | swung | swung | đung đưa |
| thrive | throve | thriven | phát đạt |
| undergo | underwent | undergone | trải qua |
| undertake | undertook | undertaken | đảm nhận |
| weave | wove | woven | dệt |
| wed | wed | wed | cưới |
| withdraw | withdrew | withdrawn | rút (tiền), rút lui |
| wring | wrung | wrung | vắt |