Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
alight
Alight là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là alit và quá khứ phân từ là alit.
- Nguyên mẫu
- alight
- Quá khứ đơn
- alit
- Quá khứ phân từ
- alit
- Nghĩa tiếng Việt
- xuống (xe), đáp xuống
- Định nghĩa tiếng Anh
- Descend from a train, bus, or other form of transport.
- Ví dụ
- “He was the only passenger to alight from the train.”
- Cấp độ CEFR
- C1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.