Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

slide

Slide là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là slid và quá khứ phân từ là slid.

Nguyên mẫu
slide
Quá khứ đơn
slid
Quá khứ phân từ
slid
Nghĩa tiếng Việt
trượt
Định nghĩa tiếng Anh
Move along a smooth surface while maintaining continuous contact with it.
Ví dụ
“She slid down the bank into the water.”
Cấp độ CEFR
C1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.