Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
clothe
Clothe là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là clad và quá khứ phân từ là clad.
- Nguyên mẫu
- clothe
- Quá khứ đơn
- clad
- Quá khứ phân từ
- clad
- Nghĩa tiếng Việt
- mặc quần áo cho
- Định nghĩa tiếng Anh
- Put clothes on (oneself or someone); dress.
- Ví dụ
- “Francesca was clothed in white.”
- Cấp độ CEFR
- C1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.