Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
fit
Fit là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là fit và quá khứ phân từ là fit.
- Nguyên mẫu
- fit
- Quá khứ đơn
- fit
- Quá khứ phân từ
- fit
- Nghĩa tiếng Việt
- vừa, hợp
- Định nghĩa tiếng Anh
- Be of the right shape and size for.
- Ví dụ
- “Those jeans still fit me.”
- Cấp độ CEFR
- B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng giống nhau, như cut, cut, cut.