Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

spin

Spin là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là spun và quá khứ phân từ là spun.

Nguyên mẫu
spin
Quá khứ đơn
spun
Quá khứ phân từ
spun
Nghĩa tiếng Việt
quay
Định nghĩa tiếng Anh
Turn or cause to turn or whirl around quickly.
Ví dụ
“The girl spun around in alarm.”
Cấp độ CEFR
C1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.