Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

hide

Hide là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là hid và quá khứ phân từ là hidden.

Nguyên mẫu
hide
Quá khứ đơn
hid
Quá khứ phân từ
hidden
Nghĩa tiếng Việt
giấu, trốn
Định nghĩa tiếng Anh
Put or keep out of sight; conceal from the view or notice of others.
Ví dụ
“He hid the money in the house.”
Cấp độ CEFR
B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.