Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

leap

Leap là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là leapt và quá khứ phân từ là leapt.

Nguyên mẫu
leap
Quá khứ đơn
leapt
Quá khứ phân từ
leapt
Nghĩa tiếng Việt
nhảy
Định nghĩa tiếng Anh
Jump or spring a long way, to a great height, or with great force.
Ví dụ
“I leaped across the threshold.”
Cấp độ CEFR
C2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.