Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

write

Write là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là wrote và quá khứ phân từ là written.

Nguyên mẫu
write
Quá khứ đơn
wrote
Quá khứ phân từ
written
Nghĩa tiếng Việt
viết
Định nghĩa tiếng Anh
Mark (letters, words, or other symbols) on a surface, typically paper, with a pen, pencil, or similar implement.
Ví dụ
“He wrote his name on the paper.”
Cấp độ CEFR
A1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.